Bản dịch của từ 伪装 trong tiếng Anh

伪装

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪装 (Động từ)

wěi zhuāng
01

To pretend; to disguise oneself; to fake

假装

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To disguise or camouflage oneself, especially in military contexts, to conceal or deceive the enemy.

军事上采取措施来隐蔽自己、迷惑敌人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伪装 (Danh từ)

wěi zhuāng
01

Camouflage or disguise used especially in military contexts to conceal or protect.

军事上用来伪装的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪装

wěi

zhuāng

Các từ liên quan

伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
装严
装作
装佯
装佯吃象
伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép