Bản dịch của từ 伯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄛˊbothanh sắc

(Danh từ)

bǎi
01

Father's elder brother (uncle, specifically the elder paternal uncle)

伯父;父亲的哥哥

Ví dụ
02

Eldest brother; senior (in sibling order)

在弟兄排行的次序里代表老大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Count/earl (the third rank of feudal nobility; title 'Bó' as in 伯爵)

封建五等爵位的第三等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bǎi
01

One hundred (the number 100)

数目、十的十倍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄛˊ, ㄅㄞˇ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép