Bản dịch của từ 伯克 trong tiếng Anh
伯克
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
伯克 (Danh từ)
【bó kè】
01
A title for a ruler or official (among Turkic/Mongolic peoples); a chief, noble or regional lord
君王或地区的统治者、行政官吏、特殊阶级或贵族、蒙古部落首长的长子、可汗的女儿、萨满教领袖等,皆称为「伯克」。译自突厥语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Proper name: Jacob Sigismund Beck (1761–1840), German philosopher.
人名。(Jacob Sigismund Beck,西元1761∼1840)德国哲学家。其学说承继康德,而倾心于唯物论,是极端的形式论者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯克
bó
伯
kè
克
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 白, 𧇚, 霸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂍
肑
㹀
薄
胉
侼
礴
苩
𠒧
䢌
殕
䬪
竡
摆
㗗
擺
襬
粨
捭
䙓
百
絔
柏
瓸
鮊
鮁
㖠
鲃
爸
罷
鲅
罢
䩗
䩻
欛
魞
儒
㐴
仏
𠐞
伝
侏
仈
𠎅
佰
僂
𠇶
𠋯
呍
扼
𠄨
汹
宐
饫
轫
忟
卲
邯
辵
肘
大伯子
伯伯
伯母
伯父
伯乐
大伯
伯爵
老伯
伯牙
叔伯
伯仲
