Bản dịch của từ 伯图 trong tiếng Anh

伯图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯图 (Danh từ)

bó tú
01

Proper noun / archaic name (also written as '霸图'); appears in classical texts or as a name/epithet

亦作「霸图」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The deeds or achievements of a mighty/overbearing person; heroic exploits (classical/archaic)

霸者的事功。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯图

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép