Bản dịch của từ 伯娘 trong tiếng Anh
伯娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
伯娘 (Danh từ)
【bó niáng】
01
Aunt (honorific for the wife of one's elder paternal uncle; same as 伯母).
亦称为「伯母」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A form of address: the wife of one's elder uncle (伯父); an elder uncle's wife
称谓。用以称伯父的妻子。。初刻拍案惊奇.卷三十三:「这不干我伯父事,是伯娘不肯认我,拿了我的合同文书,抵死赖了。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯娘
bó
伯
niáng
娘
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 白, 𧇚, 霸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂍
肑
㹀
薄
胉
侼
礴
苩
𠒧
䢌
殕
䬪
竡
摆
㗗
擺
襬
粨
捭
䙓
百
絔
柏
瓸
鮊
鮁
㖠
鲃
爸
罷
鲅
罢
䩗
䩻
欛
魞
儒
㐴
仏
𠐞
伝
侏
仈
𠎅
佰
僂
𠇶
𠋯
呍
扼
𠄨
汹
宐
饫
轫
忟
卲
邯
辵
肘
大伯子
伯伯
伯母
伯父
伯乐
大伯
伯爵
老伯
伯牙
叔伯
伯仲
