Bản dịch của từ 伯杰 trong tiếng Anh

伯杰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯杰 (Danh từ)

bó jié
01

Samuel Berger, former U.S. National Security Advisor during President Carter's administration.

塞缪尔·伯杰 (Samuel Berger),卡特总统时期的前美国国家安全顾问

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Berger (a personal name)

(姓名)伯杰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯杰

jié

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép