Bản dịch của từ 估定 trong tiếng Anh
估定
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
估定 (Động từ)
【gū dìng】
01
To estimate or evaluate, typically in a rough or approximate manner
评估
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To estimate or appraise the value of something
估计价值
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To estimate or appraise the quantity, degree, or nature of something.
估计某事物的数量、程度或性质。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 估定
gū
估
dìng
定
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨ, ㄍㄨˋ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 價, 嫴, 賈
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓇
呱
孤
軲
菰
鸪
鴣
稒
㠫
篐
酤
鈲
顧
䓢
䶜
雇
錮
鲴
堌
梏
㽽
痼
㧽
牿
𠐵
僿
傞
儴
僅
𠏐
𠏫
𠊯
傳
𠉴
𠋪
侟
迋
两
劲
㠼
县
㕰
㧌
彷
疓
彺
钊
𠙂
估计
评估
低估
高估
估算
预估
估量
估价
估摸
估值
估衣
