Bản dịch của từ 伴党 trong tiếng Anh

伴党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

伴党 (Danh từ)

bàn dǎng
01

A companion or attendant; a follower/retainer (archival/old usage; see 伴当)

见“伴当”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伴党

bàn

dǎng

Các từ liên quan

伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
党与
党义
党事
党亲
党人
伴
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
胖, 㚘
Hình thái radical:
⿰,亻,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép