Bản dịch của từ 伶官 trong tiếng Anh

伶官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

伶官 (Danh từ)

líng guān
01

A court musician or official in charge of music (ancient China); a musical officer serving the court

乐官。《诗.邶风.简兮序》:“卫之贤者﹐仕于伶官。”郑玄笺:“伶官﹐乐官也。伶氏世掌乐而善焉﹐故后世多号乐官为伶官。”伶﹐一本作“泠”。后以称供职宫廷的伶人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伶官

líng

guān

Các từ liên quan

伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
伶
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
刢, 𫢕, 𫢣, 𪝎, 𫺽
Hình thái radical:
⿰,亻,令
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép