Bản dịch của từ 伶官传序 trong tiếng Anh
伶官传序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
伶官传序 (Danh từ)
【líng guān chuán xù】
01
Title of a prose preface by Ouyang Xiu (Northern Song) placed before the biography 'Lingguan Zhuan' in New History of the Five Dynasties; discusses how dynastic rise and fall, though often attributed to 'Heaven's mandate', are really human affairs.
散文篇名。北宋欧阳修作。是《新五代史·伶官传》前的序。伶官,即宫廷中的乐工、艺人。文章根据后唐庄宗李存勖宠信伶官以致国乱身死的史实,提出了“盛衰之理,虽曰天命,岂非人事哉”的著名论点。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伶官传序
líng
伶
guān
官
chuán
传
xù
序
Các từ liên quan
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
传世
传世古
传业
传为佳话
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 刢, 𫢕, 𫢣, 𪝎, 𫺽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,令
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄥
淩
㦭
狑
駖
㯪
稜
袊
錂
䧙
菱
掕
𠐥
僘
𠈪
仾
𠎇
㑫
僀
佖
俩
僚
𠏪
𠋏
孛
役
厏
励
块
沏
寿
𠓧
肞
芶
佂
𠀩
伶俐
伶仃
伶人
优伶
女伶
名伶
伶俜
坤伶
伶鼬
伶丁
