ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伷
Bảng phân tích âm vị 伷
Zhòu
Royal lineage; ancestral descent (used mainly in names)
同'胄'1.多用于人名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép