Bản dịch của từ 伸开 trong tiếng Anh
伸开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
伸开 (Động từ)
【shēn kāi】
01
To stretch out or spread open, such as limbs or objects.
展开、张开。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸开
shēn
伸
kāi
开
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侁
薓
幓
深
申
曑
䯂
穼
屾
籶
蔘
砷
𠌍
𠈫
㐵
𠐝
倹
𠐧
𠐘
𠍷
儥
㑚
儎
𠌒
诒
厎
呐
杆
庇
㔷
呚
㝴
𠀥
钌
䆑
㺮
延伸
伸手
伸出
拉伸
伸展
伸缩
伸长
伸直
伸张
伸冤
