Bản dịch của từ 伸手 trong tiếng Anh
伸手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
伸手 (Động từ)
【shēn shǒu】
01
To stretch out one's hand; to reach out
伸出手
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To stretch out one's hand, metaphorically meaning to ask or demand something from others or an organization, such as money or honors.
比喻向别人或组织要 (东西、荣誉等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To interfere by sticking one's hand into others' affairs, usually with a negative connotation
指插手 (含贬义)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸手
shēn
伸
shǒu
手
Các từ liên quan
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侁
薓
幓
深
申
曑
䯂
穼
屾
籶
蔘
砷
𠌍
𠈫
㐵
𠐝
倹
𠐧
𠐘
𠍷
儥
㑚
儎
𠌒
诒
厎
呐
杆
庇
㔷
呚
㝴
𠀥
钌
䆑
㺮
延伸
伸手
伸出
拉伸
伸展
伸缩
伸长
伸直
伸张
伸冤
