Bản dịch của từ 伸抖 trong tiếng Anh

伸抖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸抖 (Tính từ)

shēn dǒu
01

Dialectal: feeling comfortable, at ease; pleasantly relaxed or relieved

1.方言。舒畅,畅快。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(dialect) stylish, smart-looking; having an impressive or dashing air

2.方言。神气而漂亮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸抖

shēn

dǒu

Các từ liên quan

伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
抖乱
抖动
抖劲
抖战
伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép