Bản dịch của từ 伸诉 trong tiếng Anh

伸诉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸诉 (Động từ)

shēn sù
01

To file a complaint or grievance; to make a legal complaint (also written 伸愬)

1.亦作“伸愬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To explain one's grievances or troubles; to state one's difficulties or feeling of being wronged

3.说明苦衷或委屈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To appeal to a higher authority by explaining circumstances and requesting disposition or adjudication.

2.向上级官员说明情由,请求裁处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸诉

shēn

Các từ liên quan

伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
诉冤
伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép