Bản dịch của từ 伺察 trong tiếng Anh
伺察
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
伺察 (Động từ)
【sì chá】
01
To observe or watch closely (to spy on or inspect)
2.指观测。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To observe or reconnoiter; to watch closely (often covertly) to gather information
1.侦视;观察。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伺察
cì
伺
chá
察
Các từ liên quan
伺候
伺应
伺晨
伺望
伺机
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
- Bính âm:
- 【sì】【ㄘˋ, ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 䙾, 司, 𣱇
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,司
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚶
瀃
㣈
四
嗣
貄
姒
祀
釲
蕼
𠒅
俟
㩞
朿
刺
螆
㹂
次
莿
刾
蚝
㢀
䰍
䳐
𠊏
𠉃
傜
𠊅
𠎎
𠐼
㑘
侽
𠌟
偈
佯
𠉇
㶥
陈
沚
忬
泛
赤
补
妤
灷
呇
杖
弟
伺候
侦伺
难伺候
一边伺候
伺服
伺机
窥伺
伺隙
伺服器
伺服参数
观衅伺隙
