Bản dịch của từ 伺应 trong tiếng Anh

伺应

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

伺应 (Động từ)

sì yīng
01

To wait on standby to provide support/reinforcement; be ready to assist (usually tactical or coordinated action)

待机策应。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伺应

yīng

Các từ liên quan

伺候
伺察
伺晨
伺望
伺机
应世
应举
应书
应事
伺
Bính âm:
【sì】【ㄘˋ, ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
䙾, 司, 𣱇
Hình thái radical:
⿰,亻,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép