Bản dịch của từ 伺晨 trong tiếng Anh
伺晨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
伺晨 (Danh từ)
【sì chén】
01
To announce the dawn; to give the signal that morning has arrived
2.谓报晓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To wait for dawn; to keep watch until daybreak
1.等待天明。
Ví dụ
03
An archaic name for the planet Mercury (also called the 'chen' star in classical Chinese astronomy).
3.辰星(水星)的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伺晨
cì
伺
chén
晨
Các từ liên quan
伺候
伺察
伺应
伺望
伺机
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
- Bính âm:
- 【sì】【ㄘˋ, ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 䙾, 司, 𣱇
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,司
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚶
瀃
㣈
四
嗣
貄
姒
祀
釲
蕼
𠒅
俟
㩞
朿
刺
螆
㹂
次
莿
刾
蚝
㢀
䰍
䳐
𠊏
𠉃
傜
𠊅
𠎎
𠐼
㑘
侽
𠌟
偈
佯
𠉇
㶥
陈
沚
忬
泛
赤
补
妤
灷
呇
杖
弟
伺候
侦伺
难伺候
一边伺候
伺服
伺机
窥伺
伺隙
伺服器
伺服参数
观衅伺隙
