Bản dịch của từ 伺服 trong tiếng Anh
伺服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
伺服 (Động từ)
【sì fú】
01
Computer server
计算机服务器
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Servo motor (a small electric motor with precise control)
伺服(小型电动机)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伺服
cì
伺
fú
服
- Bính âm:
- 【sì】【ㄘˋ, ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 䙾, 司, 𣱇
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,司
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚶
瀃
㣈
四
嗣
貄
姒
祀
釲
蕼
𠒅
俟
㩞
朿
刺
螆
㹂
次
莿
刾
蚝
㢀
䰍
䳐
𠊏
𠉃
傜
𠊅
𠎎
𠐼
㑘
侽
𠌟
偈
佯
𠉇
㶥
陈
沚
忬
泛
赤
补
妤
灷
呇
杖
弟
伺候
侦伺
难伺候
一边伺候
伺服
伺机
窥伺
伺隙
伺服器
伺服参数
观衅伺隙
