ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伻
Bảng phân tích âm vị 伻
Bēng
To send as an envoy; to dispatch on a diplomatic mission
出使;令使
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Envoy; messenger
使者
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép