ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伻头
Bảng phân tích âm vị 伻
Bēng
A servant; a person employed to do household or menial work
仆人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bēng
伻
tóu
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép