Bản dịch của từ 伻头 trong tiếng Anh

伻头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

伻头 (Danh từ)

bēng tóu
01

A servant; a person employed to do household or menial work

仆人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伻头

bēng

tóu

Các từ liên quan

伻图
头一无二
头七
头上
头上安头
伻
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰亻平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép