Bản dịch của từ 似类 trong tiếng Anh

似类

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

Shì

ㄕˋshithanh huyền

似类 (Tính từ)

sì lèi
01

Similar; resembling; of the same kind

相类;相似;象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 似类

shì

lèi

Các từ liên quan

似乎
似如
似懂非懂
似是而非
类丑
类举
类义
类乎
类书
似
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
佀, 𠋨, 𠚦, 価, 㐶
Hình thái radical:
⿰,亻,以
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép