Bản dịch của từ 伾抦 trong tiếng Anh

伾抦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

伾抦 (Động từ)

pī bǐng
01

To rub or wipe (to clean or polish by rubbing)

摩拭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伾抦

bǐng

伾
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
伓, 𢓖
Hình thái radical:
⿰,亻,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép