ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伾抦
Bảng phân tích âm vị 伾
Pī
To rub or wipe (to clean or polish by rubbing)
摩拭。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
pī
伾
bǐng
抦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép