Bản dịch của từ 佃租 trong tiếng Anh

佃租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

佃租 (Danh từ)

diàn zū
01

Rent paid by tenant farmers to landlords for the use of land.

佃户交纳给地主的地租

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佃租

diàn

Các từ liên quan

佃东
佃人
佃仆
佃作
佃具
租价
租佃
租借
租借地
租借法
佃
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép