Bản dịch của từ 佄 trong tiếng Anh
佄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | N/A | N/A | N/A |
佄 (Tính từ)
【hān】
01
Same as '酣', meaning intoxicated or deeply immersed.
同“酣”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÂM】
- Các biến thể:
- 酣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,甘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歛
蚶
哻
憨
嫨
犴
顸
頇
谽
酣
鼾
魽
詌
汵
簳
淦
𠐱
绀
贑
幹
贛
旰
灨
䲺
𠋇
偑
佀
侨
𠋃
㑥
𠇱
𠑧
𠍓
𠎊
倄
𠋘
利
岜
灸
鿑
䢺
杠
迎
邲
𠒁
㕫
忬
评
