Bản dịch của từ 佇 trong tiếng Anh
佇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
佇 (Động từ)
【zhù】
01
To stand for a long time; to wait; to look towards
久立。如:“佇立”。《爾雅•釋詁下》:“佇,久也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To hope for; to wait expectantly
企盼;等待。南北朝·謝靈運《酬從弟惠連》詩:“夢寐佇歸舟,釋我吝與勞。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To accumulate; to gather
積聚。《文選·孫綽〈遊天台山賦〉》:“惠風佇芳於陽林。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
