ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佌
Bảng phân tích âm vị 佌
Cǐ
Small; little; tiny
小;小的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lowly; of humble or mean status
微贱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép