Bản dịch của từ 位 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

(Danh từ)

wèi
01

Place; position; location (where something or someone is situated)

位置;所在的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Position; social status or job post someone holds

人在社会生活某一领域中所处的位置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Throne; imperial seat — the specific position or rank of a monarch

特指君主的地位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Place/position (a digit's place in a number, e.g., units, tens)

一个数中每个数码所占的位置

Ví dụ
05

Surname Wèi; the family name Wèi

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

wèi
01

Honorific measure word for people (e.g., 'one person' with respect)

用于人 (含敬意)

Ví dụ
位
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép