Bản dịch của từ 佐役 trong tiếng Anh
佐役
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | z | uo | thanh hỏi |
佐役 (Danh từ)
【zuǒ yì】
01
An assistant or aide who helps the main person in charge in certain roles or positions.
在某些情况下,指在某个角色或职位上协助主要负责人或领导的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐役
zuǒ
佐
yì
役
- Bính âm:
- 【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,左
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦈
𠇸
繓
左
𠂇
撮
㝾
㑤
𠎽
㑑
𠈥
𠑤
傎
仗
什
𠏮
俸
侮
儡
㫒
帊
沈
岍
㞏
㪯
庐
呃
囦
戻
妢
圽
佐证
佐料
辅佐
佐餐
佐藤
佐理
大佐
佐野
佐助
佐罗
