Bản dịch của từ 体侧 trong tiếng Anh

体侧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体侧 (Danh từ)

tǐ cè
01

The side or flank of the human body.

身体的侧面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体侧

体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép