Bản dịch của từ 体制 trong tiếng Anh
体制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧˇ | t | i | thanh hỏi |
体制 (Danh từ)
【tǐ zhì】
01
The system or institutional framework governing the organization and operation of state organs, enterprises, and public institutions.
国家机关和企业、事业单位等的组织和运作的制度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Literary or artistic form and structure; genre
艺术作品的体裁、格局
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体制
tǐ
体
zhì
制
Các từ liên quan
体上
体二
体亮
体亲
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
- Các biến thể:
- 笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,本
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躰
䣽
挮
骵
體
徥
䪆
軆
䌡
醍
䶏
銻
锑
體
䴘
鷉
䏲
梯
鷈
擿
踢
鵜
剔
倫
𠉻
𠊑
份
𠊶
𠇹
𠏡
僳
佐
俇
仮
𠉿
䢀
𠄢
苎
犿
灴
䒛
妍
邳
対
芚
丽
芘
身体
体育
体验
体会
具体
媒体
体贴
体谅
体现
整体
