Bản dịch của từ 体操 trong tiếng Anh
体操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧˇ | t | i | thanh hỏi |
体操 (Danh từ)
【tǐ cāo】
01
A sport involving physical exercises and movements performed either without equipment or with apparatus, often for training or performance.
体育运动项目,徒手或借助于某些器械进行各种动作操练或表演
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体操
tǐ
体
cāo
操
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
- Các biến thể:
- 笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,本
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躰
䣽
挮
骵
體
徥
䪆
軆
䌡
醍
䶏
銻
锑
體
䴘
鷉
䏲
梯
鷈
擿
踢
鵜
剔
倫
𠉻
𠊑
份
𠊶
𠇹
𠏡
僳
佐
俇
仮
𠉿
䢀
𠄢
苎
犿
灴
䒛
妍
邳
対
芚
丽
芘
身体
体育
体验
体会
具体
媒体
体贴
体谅
体现
整体
