Bản dịch của từ 体段 trong tiếng Anh

体段

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体段 (Danh từ)

tǐ duàn
01

Demeanor; proper conduct or bearing; the accepted rules/manners of behavior

犹体统;举止。

Ví dụ
02

指字或诗文的形式﹑结构。

Ví dụ
03

Refers to the body or the main physical part of an entity

指本体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Body posture; the way one holds or moves the body

身段;体态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

The form or appearance of something; the way an object or subject is presented (emphasis on form/shape)

指事物的形象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体段

duàn

体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép