Bản dịch của từ 体行 trong tiếng Anh

体行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体行 (Danh từ)

tǐ xíng
01

To carry out in person; to execute personally (not by proxy)

亲自实行。

Ví dụ
02

Conduct; deeds or actions — the manner of acting or the things done

行事,事迹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体行

xíng

体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép