Bản dịch của từ 佔 trong tiếng Anh
佔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
佔 (Động từ)
【zhàn】
01
To occupy by force, to usurp; to possess
同“占”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾM】
- Các biến thể:
- 占, 站, 襜, 覘
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋎
轏
戰
䬤
㻵
䘺
䧯
颤
湛
戦
䪌
绽
瘨
巅
槙
嵮
敁
蹎
窴
癫
巔
颠
齻
顚
𠏞
倹
佊
佇
𠌵
俙
僪
𠑕
倞
儝
𠐺
𠇐
㞶
𠃫
夽
秃
㤊
沎
䢺
估
迌
抁
炀
㧑
