Bản dịch của từ 何似 trong tiếng Anh
何似
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何似 (Đại từ)
【hé sì】
01
How; in what way; used to ask about manner or condition
1.如何;怎样。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Why not; expressing suggestion or permission without objection.
4.何不,何妨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Used rhetorically to express inferiority or not being as good as something else, similar to 'how can it compare' or 'not as good as'.
3.何如。用反问的语气表示不如。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
What; how (used to ask about things or manner, similar to 'what' or 'how')
5.什么。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
How about; how is it; used to ask or compare how something is
2.何如,比……怎么样。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何似
hé
何
shì
似
Các từ liên quan
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
