Bản dịch của từ 何首乌 trong tiếng Anh

何首乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

何首乌 (Danh từ)

hé shǒu wū
01

A perennial climbing herb known as Polygonum multiflorum, used in traditional Chinese medicine primarily for hair nourishment and health.

多年生草本植物,茎细长,能缠绕物体,叶子互生,秋天开花,白色根块状,可入药也叫首鸟

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何首乌

shǒu

Các từ liên quan

何不
何与
何为
何乃
何乐不为
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
何
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép