Bản dịch của từ 佖佖 trong tiếng Anh

佖佖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

佖佖 (Tính từ)

bì bì
01

Frivolous, not serious.

怭怭。轻佻,不庄重。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佖佖

佖
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【_】
Các biến thể:
𠉘
Hình thái radical:
⿰,亻,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶乚丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép