Bản dịch của từ 余 trong tiếng Anh
余

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余 (Danh từ)
Surname Yu (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beyond; besides; remaining time or something left over (after an action)
指某种事情、情况以外或以后的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surplus; leftover part
多出来的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
余 (Đại từ)
I; me (classical/literary first-person pronoun)
我
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
余 (Động từ)
To remain; to be left over (extra, surplus)
剩下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
余 (Tính từ)
Remaining; leftover; in surplus
剩下的;多出来的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
余 (Chữ số)
A remainder; a little over (the fractional part left after a whole number)
大数或度量单位等后面的零头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
