Bản dịch của từ 余分 trong tiếng Anh
余分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余分 (Danh từ)
【yú fēn】
01
Remaining portion; leftover part
3.馀留部分。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Unorthodox; unofficial; not legitimate or not conforming to the orthodox/mainstream.
2.谓非正统。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The small remainder (the fractional leftover) when comparing a calendar year to the actual time it takes Earth to complete one orbit around the Sun.
1.指地球环绕太阳运行一周的实际时间与纪年时间相比所馀的零头数。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余分
yú
余
fēn
分
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余丁
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
