Bản dịch của từ 作 trong tiếng Anh
作

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
Zuō | ㄗㄨㄛ | z | uo | thanh ngang |
作 (Danh từ)
A (creative) work; piece of art or writing
创作的作品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
作 (Động từ)
To treat/regard as; to make; to do; to act as
当作;作为
To do; to make; to carry out an activity or work
做某事;从事某种活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To write; to compose or create (literary/work of art); to make or produce
写作;创作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To pretend; to feign (a certain expression or feeling)
故意装出(某种样子)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To suddenly act up; to start/make a fuss; to behave strangely (often of animals or machinery)
兴起;出现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To occur; to break out; to feel nauseous (to vomit sensation)
发生;发作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To do; to make; to work (physical or routine activity) — also used for daily schedule (as in 作息)
制造;劳作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
- Các biến thể:
- 㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
