Bản dịch của từ 作东 trong tiếng Anh

作东

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

作东 (Động từ)

zuò dōng
01

To act as host; to entertain or treat guests (to host a meal/event)

作东道主。语出《左传.僖公三十年》:“若舍郑以为东道主,行李之往来,共其乏困,君亦无所害。”后泛称请客。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作东

zuò

dōng

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
作
Bính âm:
【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép