Bản dịch của từ 作假 trong tiếng Anh
作假

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuō | ㄗㄨㄛ | z | uo | thanh ngang |
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
作假 (Động từ)
To be insincere or pretentious; to put on a false front or be overly polite insincerely
故作客套,不爽直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fake or counterfeit; to cheat by deceitful means
施展诡诈手腕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To deliberately create false information or counterfeit something to achieve a certain goal.
作假是指故意制造虚假的事物或信息,以达到某种目的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make fake or counterfeit; to forge or adulterate something to appear genuine
制造假的,冒充真的;真的里头搀假的;好的里头搀坏的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cheat; to fake; to deceive by trickery
耍花招;装糊涂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作假
zuò
作
jiǎ
假
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zuō】【ㄗㄨㄛ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
