Bản dịch của từ 作古正经 trong tiếng Anh

作古正经

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

作古正经 (Tính từ)

zuò gǔ zhèng jīng
01

To put on an air of solemnity or be pretentiously serious; affect a righteous, straight-faced manner (often ironic)

犹言一本正经。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作古正经

zuò

zhèng

jīng

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
古丸
古为今用
古义
古乐
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
作
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép