Bản dịch của từ 作孚 trong tiếng Anh

作孚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

作孚 (Động từ)

zuò fú
01

To be convinced of and follow; to hold in sincere trust and submit (formal/literary)

1.信服﹑信从。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To show sincerity or faithfulness; to manifest one's honesty to gain trust

2.谓示以诚信。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作孚

zuò

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
孚乳
孚化
作
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép