Bản dịch của từ 作故 trong tiếng Anh

作故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

Zuō

ㄗㄨㄛzuothanh ngang

作故 (Danh từ)

zuò gù
01

An established rule or precedent; an old/customary example or practice.

故:成例。不依旧例,自创先规:伤负心期,自谁作故。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 作故

zuò

Các từ liên quan

作一
作下
作不准
作业
作业本
故世
故业
故主
故义
作
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TÁC】
Các biến thể:
㑅, 乍, 胙, 𠆯, 𠈨, 𢓓, 𢼎
Hình thái radical:
⿰,亻,乍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép