Bản dịch của từ 你 trong tiếng Anh

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

(Đại từ)

01

You (generic second-person pronoun referring to any person, including the speaker in inclusive contexts)

泛指任何人,包括说话人自己

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

You (refers to any person; second-person pronoun)

指任何人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

You (second-person singular pronoun; the person being spoken to)

称谈话的对方(一个人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

You (plural in conversation) — the people being addressed (can be singular or plural; here specified as plural)

(在对话中)指“你们”

Ví dụ
你
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
伱, 伲, 儞, 妳, 您, 𠑓, 𢘞, 𤙌, 你
Hình thái radical:
⿰,亻,尔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép