Bản dịch của từ 佢 trong tiếng Anh
佢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
佢 (Danh từ)
【qú】
01
Colloquial pronoun 'he/she/that person' (equivalent to Mandarin 他 tā) — used to refer to a third person
Mandarin equivalent: 他 [tā]
Ví dụ
02
He / him (Cantonese third-person pronoun, informal)
他(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
