Bản dịch của từ 佥 trong tiếng Anh

Trạng từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

(Trạng từ)

qiān
01

All; entirely; altogether

全; 都

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

qiān
01

To transfer or reassign (an official); to move someone to another post/place

调动官职

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sign (one's name); signature (archaic/formal usage)

同 '签'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

qiān
01

Wooden flail (tool for threshing rice or grain); a large pestle-like device used to beat/strip grain from stalks

连枷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Everyone; all people

众人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

佥
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
僉, 㑒
Hình thái radical:
⿳,亼,⺍,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép