Bản dịch của từ 佥 trong tiếng Anh
佥
Trạng từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
佥 (Trạng từ)
【qiān】
01
All; entirely; altogether
全; 都
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
佥 (Động từ)
【qiān】
01
To transfer or reassign (an official); to move someone to another post/place
调动官职
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To sign (one's name); signature (archaic/formal usage)
同 '签'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
佥 (Danh từ)
【qiān】
01
Wooden flail (tool for threshing rice or grain); a large pestle-like device used to beat/strip grain from stalks
连枷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Everyone; all people
众人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
