Bản dịch của từ 佥判 trong tiếng Anh

佥判

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

佥判 (Động từ)

qiān pàn
01

To sign and write a verdict or sentence; to endorse a judgment with one's signature

3.签名并作判词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A Song‑dynasty administrative official responsible for signing/judging documents and assisting the prefectural magistrate; a deputy clerk who handled paperwork.

1.即签判。签书判官厅公事的简称。为宋代各州幕职,协助州长官处理政务及文书案牍。

Ví dụ
03

To serve as a 佥判 (to act as an assistant/junior judge or adjudicator)

2.指做佥判官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佥判

qiān

pàn

Các từ liên quan

佥事
佥人
佥佐
佥允
佥同
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
佥
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
僉, 㑒
Hình thái radical:
⿳,亼,⺍,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép